~から もらいます
JLPT N5
Cấu trúc:
Noun + から + (Verb-て form) + もらいます
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~からもらいます được dùng để diễn tả việc nhận được cái gì đó từ ai đó hoặc nhờ ai đó làm gì đó cho mình. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'nhận từ' hoặc 'nhờ ai đó làm gì'.
Ví dụ:
1. 友達からプレゼントをもらいました。
Mình nhận được quà từ bạn.
2. 先生に宿題を渡してもらいました。
Thầy đã nhận bài tập giúp mình.
3. お母さんに料理を作ってもらいました。
Mẹ đã nấu ăn cho mình.
4. 兄に車を貸してもらいました。
Anh mình đã cho mình mượn xe.