~から~にかけて
JLPT N3
Diễn tả phạm vi của điều gì đó, chẳng hạn như thời gian hoặc không gian; 'từ... đến', 'giữa'.

Cấu trúc:

Noun (time, place, or measure) + から + Noun (time, place or measure) + にかけて

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~から~にかけて được sử dụng để chỉ ra một phạm vi, dù đó là phạm vi thời gian, không gian, hoặc một thước đo khác. Nó có thể được dịch là 'từ...đến' hoặc 'giữa' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng với danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Ví dụ:

Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Khu vực này hẹp từ Bắc xuống Nam.
Từ 10 đến 20 tuổi là giai đoạn phát triển nhanh.
Mùa hè năm nay mưa nhiều từ tháng 6 đến tháng 8.