~から N に 至る まで
JLPT N2
Biểu thị phạm vi từ một điều đến điều khác; 'từ...đến', 'từ...đến'.

Cấu trúc:

Noun (start) + から + Noun (end) + に至るまで

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~から〜に至るまで nhấn mạnh một phạm vi hoặc quy mô kéo dài từ một cực đoan đến cực đoan khác. Nó có thể được dịch là 'từ...đến...' hoặc 'trải dài từ...đến...' trong tiếng Việt. Nó có thể áp dụng cho người, địa điểm, thời gian, đối tượng, và v.v.

Ví dụ:

Nhạc của ban nhạc này được yêu thích từ thanh niên đến người già.
Chúng tôi quản lý tất cả tài sản từ căn nhỏ đến tòa nhà lớn.
Tôi xem TV mỗi ngày, từ bản tin sáng đến phim tối.
Khu vực này nhộn nhịp du khách từ xuân đến đông.