~かのようだ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + かのようだ, い-Adjective + かのようだ, な-Adjective + であるかのようだ, Noun + であるかのようだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~かのようだ được sử dụng để diễn đạt sự tương đồng hoặc so sánh giữa hai điều hoặc tình huống. Nó có thể được dịch là 'như thể', 'giống như', hoặc 'như là' trong tiếng Việt. Các mẫu tiêu chuẩn khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ. Đối với tính từ な và danh từ, chúng ta thường chèn である trước かのようだ.
Ví dụ:
1. 彼は犬が怖いかのようだ。
Anh ấy trông có vẻ sợ chó.
2. この部屋は寒いかのようだ。
Căn phòng này có vẻ lạnh.
3. 彼女は有名人であるかのようだ。
Cô ấy trông như người nổi tiếng.
4. 彼は子供であるかのようだ。
Anh ấy trông như trẻ con.