~かのようだ
JLPT N2
Diễn tả sự tương đồng hoặc so sánh; 'như thể', 'giống như', 'như là'.

Cấu trúc:

Verb-casual + かのようだ, い-Adjective + かのようだ, な-Adjective + であるかのようだ, Noun + であるかのようだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~かのようだ được sử dụng để diễn đạt sự tương đồng hoặc so sánh giữa hai điều hoặc tình huống. Nó có thể được dịch là 'như thể', 'giống như', hoặc 'như là' trong tiếng Việt. Các mẫu tiêu chuẩn khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ. Đối với tính từ な và danh từ, chúng ta thường chèn である trước かのようだ.

Ví dụ:

Anh ấy trông có vẻ sợ chó.
Căn phòng này có vẻ lạnh.
Cô ấy trông như người nổi tiếng.
Anh ấy trông như trẻ con.