~かと思いきや
JLPT N1
Biểu thị kết quả không mong đợi; 'vừa khi tôi nghĩ...', 'nhưng...'.

Cấu trúc:

Sentence + かと思いきや (Verb plain form, i-/na-Adjective, or Noun + だ + かと思いきや)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~かと思いきや được sử dụng khi kết quả hóa ra khác với những gì ban đầu được giả định hoặc mong đợi. Nó có thể được dịch là 'vừa khi tôi nghĩ...' hoặc đơn giản là 'nhưng (thực tế)...'. Nó thường nhấn mạnh rằng giả định của người nói đã bị chứng minh là sai bởi các sự kiện tiếp theo.

Ví dụ:

Tưởng ngày mai trời nắng, ai ngờ lại mưa.
Tưởng anh ấy rớt kỳ thi, ai ngờ lại đậu.
Tưởng cái bánh này ngon, ai ngờ chẳng ngọt tí nào.
Tưởng tàu sẽ trễ, ai ngờ lại đến đúng giờ.