~かと思いきや
JLPT N1
Cấu trúc:
Sentence + かと思いきや (Verb plain form, i-/na-Adjective, or Noun + だ + かと思いきや)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~かと思いきや được sử dụng khi kết quả hóa ra khác với những gì ban đầu được giả định hoặc mong đợi. Nó có thể được dịch là 'vừa khi tôi nghĩ...' hoặc đơn giản là 'nhưng (thực tế)...'. Nó thường nhấn mạnh rằng giả định của người nói đã bị chứng minh là sai bởi các sự kiện tiếp theo.
Ví dụ:
1. 明日は晴れるかと思いきや、まさかの雨が降った。
Tưởng ngày mai trời nắng, ai ngờ lại mưa.
2. 彼が試験に落ちたかと思いきや、合格していた。
Tưởng anh ấy rớt kỳ thi, ai ngờ lại đậu.
3. このケーキは美味しそうだったかと思いきや、全然甘くなかった。
Tưởng cái bánh này ngon, ai ngờ chẳng ngọt tí nào.
4. 列車が遅れるかと思いきや、時間通りに到着した。
Tưởng tàu sẽ trễ, ai ngờ lại đến đúng giờ.