~かけ
JLPT N3
Diễn tả ý nghĩa của việc đang làm dở dang hoặc một việc đang được thực hiện một phần.

Cấu trúc:

Verb-ますstem + かけ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~かけ được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó đang trong quá trình được thực hiện hoặc đang được hoàn thành một phần. Điều này thường được sử dụng với động từ để mô tả một hành động chưa hoàn thành hoặc đang diễn ra. Động từ nên ở dạng ます, và かけ được thêm vào sau khi bỏ ます.

Ví dụ:

Anh ấy đang ăn dở bữa ăn.
Cuốn sách này tôi đang đọc dở, chưa xong.
Phòng này đang dọn dở, chưa gọn gàng.
Dự án đang tiến hành dở, dự kiến sẽ hoàn thành vào tuần tới.