~かいがあって
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-past + かいがあって / Noun + の + かいがあって
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~かいがあって được sử dụng để truyền đạt ý tưởng rằng một hành động hoặc nỗ lực là đáng giá, hoặc rằng nó có giá trị. Nó thường được dịch là 'đáng công sức' hoặc 'đem lại kết quả tốt' trong tiếng Việt. Nó thường liên quan đến các hành động hoặc nỗ lực dẫn đến một kết quả thành công hoặc mong muốn.
Ví dụ:
1. 毎日勉強したかいがあって、テストに合格しました。
Nhờ học hành chăm chỉ mỗi ngày mà tôi đã đỗ kỳ thi.
2. 練習のかいがあって、試合に勝つことができた。
Nhờ luyện tập mà chúng tôi đã thắng trận đấu.
3. 雨の中を走ってきたかいがあって、電車に間に合った。
Chạy trong mưa nhưng cuối cùng cũng kịp tàu.
4. 早起きして掃除をしたかいがあって、部屋がきれいになった。
Dậy sớm dọn dẹp nên phòng đã sạch sẽ.