~かいがあって
JLPT N2
Dùng để diễn tả rằng một nỗ lực đáng giá hoặc có giá trị; 'đáng công' hoặc 'đáng để'.

Cấu trúc:

Verb-past + かいがあって / Noun + の + かいがあって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~かいがあって được sử dụng để truyền đạt ý tưởng rằng một hành động hoặc nỗ lực là đáng giá, hoặc rằng nó có giá trị. Nó thường được dịch là 'đáng công sức' hoặc 'đem lại kết quả tốt' trong tiếng Việt. Nó thường liên quan đến các hành động hoặc nỗ lực dẫn đến một kết quả thành công hoặc mong muốn.

Ví dụ:

Nhờ học hành chăm chỉ mỗi ngày mà tôi đã đỗ kỳ thi.
Nhờ luyện tập mà chúng tôi đã thắng trận đấu.
Chạy trong mưa nhưng cuối cùng cũng kịp tàu.
Dậy sớm dọn dẹp nên phòng đã sạch sẽ.