い-Adj て
JLPT N5
Cấu trúc:
い-Adjective (remove い) + くて + い-Adjective
Mô tả chi tiết
Dạng て của tính từ đuôi い được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều tính từ đuôi い khi liệt kê các thuộc tính của một cái gì đó hoặc ai đó. Để hình thành nó, thay thế い cuối bằng くて. Ví dụ, かわいい → かわいくて, おいしい → おいしくて.
Ví dụ:
1. このリンゴは甘くて美味しいです。
Quả táo này ngọt và ngon.
2. 彼女は優しくてかわいいです。
Cô ấy dịu dàng và dễ thương.
3. 映画は面白くて感動的でした。
Bộ phim thú vị và cảm động.
4. この部屋は広くて明るいです。
Phòng này rộng và sáng.