い-Adj て
JLPT N5
Dùng để nối hai hoặc nhiều tính từ い để miêu tả điều gì đó

Cấu trúc:

い-Adjective (remove い) + くて + い-Adjective

Mô tả chi tiết

Dạng て của tính từ đuôi い được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều tính từ đuôi い khi liệt kê các thuộc tính của một cái gì đó hoặc ai đó. Để hình thành nó, thay thế い cuối bằng くて. Ví dụ, かわいい → かわいくて, おいしい → おいしくて.

Ví dụ:

Quả táo này ngọt và ngon.
Cô ấy dịu dàng và dễ thương.
Bộ phim thú vị và cảm động.
Phòng này rộng và sáng.