Vる 始末だ
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + 始末だ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~る始末だ diễn tả kết quả hoặc kết luận của một hành động, thường là kết quả tiêu cực hoặc không may. Nó có thể được dịch là 'kết thúc...', 'kết quả là...', hoặc 'kết luận là...'.
Ví dụ:
1. 忘れてしまって、パスポートを家に置いてくる始末だった。
Quên mất, để hộ chiếu ở nhà.
2. 毎晩遅くまで働いて、倒れる始末だ。
Làm việc đến khuya mỗi đêm, cuối cùng ngã bệnh.
3. 勉強しなかったので、試験に落ちる始末だ。
Không học nên cuối cùng thi rớt.
4. 電車が遅れたため、会議に遅れる始末だ。
Tàu trễ nên cuối cùng trễ họp.