Vる ものとする
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ものとする
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~るものとする thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý để diễn tả một quyết định hoặc giả định. Nó có thể được dịch là 'được quyết định/rằng...' hoặc 'sẽ được coi là...'.
Ví dụ:
1. ここでの話し合いは秘密とするものとします。
Cuộc thảo luận ở đây sẽ được giữ bí mật.
2. この契約は明日から有効とするものとする。
Hợp đồng này sẽ có hiệu lực từ ngày mai.
3. 彼をチームのリーダーとするものとします。
Anh ấy sẽ được chọn làm trưởng nhóm.
4. この件については終了とするものとする。
Vấn đề này sẽ được coi là đã kết thúc.