Vる べからざる N
JLPT N1
Dùng để biểu thị điều không nên làm; 'không được', 'không nên'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + べからざる + Noun

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Động từる べからざる Danh từ được sử dụng để chỉ ra điều gì đó không nên làm, hoặc không được phép làm. Nó được dịch sang tiếng Việt là 'không được' hoặc 'không nên'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu trang trọng. Cấu trúc được hình thành bằng cách sử dụng động từ ở dạng từ điển theo sau là 'べからざる' và một danh từ, thường liên quan đến hành vi hoặc sự kiện.

Ví dụ:

Đó là hành động không thể tha thứ khi phản bội người khác.
Đó là hành động không thể tha thứ khi làm tổn thương trẻ em.
Đó là hành động không thể tha thứ khi nói dối công khai.
Đó là hành động không thể tha thứ khi xâm phạm tài sản của người khác.