Vる べからざる N
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + べからざる + Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Động từる べからざる Danh từ được sử dụng để chỉ ra điều gì đó không nên làm, hoặc không được phép làm. Nó được dịch sang tiếng Việt là 'không được' hoặc 'không nên'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu trang trọng. Cấu trúc được hình thành bằng cách sử dụng động từ ở dạng từ điển theo sau là 'べからざる' và một danh từ, thường liên quan đến hành vi hoặc sự kiện.
Ví dụ:
1. 人を裏切るべからざる行為だ。
Đó là hành động không thể tha thứ khi phản bội người khác.
2. 子供を傷つけるべからざる行動だ。
Đó là hành động không thể tha thứ khi làm tổn thương trẻ em.
3. 公に嘘をつくべからざる行動だ。
Đó là hành động không thể tha thứ khi nói dối công khai.
4. 他人の財産を侵すべからざる行為だ。
Đó là hành động không thể tha thứ khi xâm phạm tài sản của người khác.