Vる にも V れない
JLPT N1
Biểu thị: 'Dù tôi cố gắng/muốn làm gì đó, tôi không thể'.

Cấu trúc:

Verb-volitional + にも + Verb-potential negative

Mô tả chi tiết

Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một người muốn hoặc cố gắng làm điều gì đó (thường ở thể ý chí), nhưng không có khả năng thực hiện. Nó thường được sử dụng với động từ khả năng ở dạng phủ định: 'Ngay cả khi tôi cố gắng ~, tôi không thể ~.'

Ví dụ:

Muốn hiểu anh ấy mà không thể hiểu nổi.
Muốn chạy mà không thể chạy được.
Muốn khóc mà không khóc nổi.
Muốn quên mà không thể quên được.