Vる にも V れない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-volitional + にも + Verb-potential negative
Mô tả chi tiết
Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một người muốn hoặc cố gắng làm điều gì đó (thường ở thể ý chí), nhưng không có khả năng thực hiện. Nó thường được sử dụng với động từ khả năng ở dạng phủ định: 'Ngay cả khi tôi cố gắng ~, tôi không thể ~.'
Ví dụ:
1. 彼を理解しようにも理解できない。
Muốn hiểu anh ấy mà không thể hiểu nổi.
2. 走ろうにも走れない。
Muốn chạy mà không thể chạy được.
3. 泣こうにも泣けない。
Muốn khóc mà không khóc nổi.
4. 忘れようにも忘れられない。
Muốn quên mà không thể quên được.