Vる ともなく V
JLPT N2
Dùng để biểu thị 'không có ý định cụ thể', 'vô thức', hoặc 'trước khi nhận ra'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + ともなく + Verb

Mô tả chi tiết

Cụm từ Động từるともなくĐộng từ chỉ việc làm điều gì đó một cách vô tình hoặc không có ý thức — bạn chỉ thấy mình đang làm điều đó mà không có mục tiêu hay ý định rõ ràng.

Ví dụ:

Nhìn ra ngoài cửa sổ mà không nhìn xa.
Cảm nhận được anh ấy đã rời đi mà không biết rõ.
Lật trang sách mà không thực sự đọc.
Nằm trên giường mà không ngủ.