Vる が早いか
JLPT N1
Biểu thị 'ngay khi...' hoặc 'khoảnh khắc khi...'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + が早いか

Mô tả chi tiết

Động từる が早いか chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra ngay lập tức sau một điều gì khác. Nó tương tự như 'ngay khi...' hoặc 'vừa mới...'.

Ví dụ:

Vừa bước vào phòng, anh ấy đã bật tivi.
Vừa lên tàu, tôi đã ngủ ngay.
Vừa nhìn thấy, cô ấy đã bật khóc.
Vừa nhận lương, tôi đã tiêu hết sạch.