V る こと が できます
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb (dictionary form) + ことができます
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 〜ることができます được dùng để diễn tả rằng ai đó có khả năng làm gì đó hoặc điều gì đó là có thể. Nó thực chất là dạng khả năng của động từ. Cấu trúc được hình thành bằng cách chuyển động từ thành cụm danh từ với こと và sau đó thêm ができます.
Ví dụ:
1. この問題を解くことができます。
Tôi có thể giải quyết vấn đề này.
2. 彼は英語を話すことができます。
Anh ấy có thể nói tiếng Anh.
3. 私は高い所に登ることができません。
Tôi không thể leo lên chỗ cao.
4. 彼女はピアノを弾くことができます。
Cô ấy có thể chơi piano.