V ようにも
JLPT N2
Dùng để biểu thị 'dù muốn làm gì đó, nhưng không thể vì lý do nào đó'.

Cấu trúc:

Verb-volitional form + にも + (reason/potential negative, etc.)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ようにも chỉ ra rằng một người muốn hoặc cố gắng làm điều gì đó (thể ý chí), nhưng vì lý do nào đó không thể thực hiện được. Thường có một mệnh đề thứ hai giải thích điều gì ngăn cản hành động đó.

Ví dụ:

Muốn chạy nhanh hơn một chút nhưng chân đau quá không thể.
Muốn nói chuyện với anh ấy nhưng anh ấy đang phớt lờ tôi.
Muốn học thêm nhưng không có thời gian.
Muốn xin lỗi cô ấy nhưng cô ấy đã giận rồi.