V ようと思う
JLPT N4
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch làm điều gì đó; 'Tôi nghĩ sẽ', 'Tôi dự định', 'Tôi có ý định'.

Cấu trúc:

Verb-volitional + と思う

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ようと思う được sử dụng để diễn đạt ý định hoặc kế hoạch làm điều gì đó trong tương lai. Nó có thể được dịch là 'Tôi nghĩ tôi sẽ', 'Tôi dự định', hoặc 'Tôi có ý định' trong tiếng Việt. Cấu trúc này bao gồm việc sử dụng dạng ý chí của động từ theo sau bởi と思う.

Ví dụ:

Ngày mai, tôi định đi xem phim.
Cuối tuần tôi định đi chơi với bạn bè.
Tôi nghĩ mình sẽ cố gắng học hơn nữa.
Năm sau tôi định đi du lịch nước ngoài.