V ようと Vる まいと
JLPT N1
Diễn tả rằng dù có làm (động từ) hay không, kết quả/thái độ vẫn không thay đổi.

Cấu trúc:

Verb-volitional + と + Verb-negative volitional (~まい) + と

Mô tả chi tiết

Cấu trúc 'Động từ thể ý chí + と + Động từ phủ định ý chí (~まい) + と' có nghĩa là 'bất kể có làm X hay không, tình huống vẫn không thay đổi'. Nó thể hiện lập trường kiên định của người nói hoặc tính chất không thay đổi của một kết quả nào đó.

Ví dụ:

Dù bạn có đến hay không, bữa tiệc vẫn sẽ bắt đầu như dự kiến.
Dù anh ấy có đi đến đó hay không, chúng ta cũng không thể ngăn cản được.
Dù cô ấy có xin lỗi hay không, sự thật vẫn không thay đổi.
Dù con có thi hay không, bố mẹ vẫn sẽ luôn ủng hộ con.