V ようと Vる まいと
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-volitional + と + Verb-negative volitional (~まい) + と
Mô tả chi tiết
Cấu trúc 'Động từ thể ý chí + と + Động từ phủ định ý chí (~まい) + と' có nghĩa là 'bất kể có làm X hay không, tình huống vẫn không thay đổi'. Nó thể hiện lập trường kiên định của người nói hoặc tính chất không thay đổi của một kết quả nào đó.
Ví dụ:
1. あなたが来ようと来るまいと、パーティーは予定通りに始まります。
Dù bạn có đến hay không, bữa tiệc vẫn sẽ bắt đầu như dự kiến.
2. 彼があそこに行こうと行くまいと、私たちは止めることができません。
Dù anh ấy có đi đến đó hay không, chúng ta cũng không thể ngăn cản được.
3. 彼女が謝ろうと謝るまいと、事実は変わらない。
Dù cô ấy có xin lỗi hay không, sự thật vẫn không thay đổi.
4. 試験を受けようと受けるまいと、親として私はあなたを支えます。
Dù con có thi hay không, bố mẹ vẫn sẽ luôn ủng hộ con.