V ようか Vるまいか
JLPT N1
Diễn tả sự do dự: 'Có nên làm hay không?'.

Cấu trúc:

Verb-volitional form + か + Verb-volitional negative form (まい) + か

Mô tả chi tiết

Ngữ pháp này thể hiện sự do dự về việc có nên làm điều gì đó hay không. Dạng ý chí cộng với まい (ý chí phủ định) gợi ý một cuộc tranh luận nội tâm về hai lựa chọn đối lập của cùng một động từ.

Ví dụ:

Tôi thực sự phân vân không biết có nên nói chuyện với anh ấy hay không.
Tôi đang phân vân không biết có nên thi hay không.
Tôi đang suy nghĩ không biết có nên xin lỗi người đó hay không.
Tôi đang băn khoăn không biết có nên học tiếp hay không.