V ようか Vるまいか
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-volitional form + か + Verb-volitional negative form (まい) + か
Mô tả chi tiết
Ngữ pháp này thể hiện sự do dự về việc có nên làm điều gì đó hay không. Dạng ý chí cộng với まい (ý chí phủ định) gợi ý một cuộc tranh luận nội tâm về hai lựa chọn đối lập của cùng một động từ.
Ví dụ:
1. 彼に話そうか話すまいか、本当に迷っている。
Tôi thực sự phân vân không biết có nên nói chuyện với anh ấy hay không.
2. 試験を受けようか受けまいか迷っています。
Tôi đang phân vân không biết có nên thi hay không.
3. あの人に謝ろうか謝るまいか考えています。
Tôi đang suy nghĩ không biết có nên xin lỗi người đó hay không.
4. 進学しようかしまいか悩んでいる。
Tôi đang băn khoăn không biết có nên học tiếp hay không.