V ませんか。
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb (ます-form) + ませんか
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ませんか được dùng để đưa ra lời mời hoặc gợi ý một cách lịch sự. Động từ được chia sang dạng ます và thay thế bằng ませんか. Điều này có thể được dịch là 'bạn có muốn', 'tại sao không', hoặc 'chúng ta sẽ' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 一緒に映画を見ませんか。
Bạn có muốn cùng xem phim không?
2. 明日のパーティーに参加しませんか。
Bạn có muốn tham gia bữa tiệc ngày mai không?
3. 週末にピクニックに行きませんか。
Cuối tuần này đi picnic không?
4. 一緒に勉強しませんか。
Bạn có muốn học cùng không?