V ましょうか。
JLPT N5
Dùng để đưa ra gợi ý lịch sự hoặc đề nghị giúp đỡ.

Cấu trúc:

Verb (ます-stem) + ましょうか

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ましょうか được dùng để đưa ra một gợi ý lịch sự, đề xuất một hành động, hoặc đề nghị giúp đỡ. Nó có thể được dịch là 'chúng ta sẽ', 'chúng ta nên', hoặc 'bạn có muốn tôi' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được sử dụng với động từ ở dạng ます, thay ます bằng ましょう và thêm か.

Ví dụ:

Chúng ta cùng đi xem phim không?
Chúng ta uống thêm một ly cà phê nữa nhé?
Tôi cầm giúp bạn hành lý nhé?
Tôi mở cửa sổ nhé?