V ながら
JLPT N4
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'khi' theo nghĩa làm hai việc đồng thời.

Cấu trúc:

Verb-masu stem + ながら

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ながら được sử dụng để chỉ rằng hai hành động đang diễn ra đồng thời hoặc một hành động đang diễn ra trong khi hành động khác đang diễn ra. Điều này có thể được dịch sang tiếng Việt là 'while' hoặc 'as'. Nó chủ yếu được sử dụng với động từ.

Ví dụ:

Mình vừa làm bài tập vừa xem TV.
Mình vừa nấu ăn vừa nghe nhạc.
Vừa đi bộ vừa xem điện thoại rất nguy hiểm.
Anh ấy vừa nói vừa cười.