V ないものでもない
JLPT N1
Diễn tả ý tưởng rằng không hoàn toàn không thể hoặc không tồn tại: 'Không phải là tôi không...', 'Không phải là không có...'.

Cấu trúc:

Verb-negative form (ない form) + ものでもない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Verbないものでもない được sử dụng để diễn đạt rằng một tình huống không hoàn toàn không thể hoặc không tồn tại. Theo nghĩa đen, nó có thể được dịch là 'không phải là không có...' hoặc 'không phải là tôi chưa bao giờ...'. Nó ngụ ý rằng có một khả năng hoặc sự thật một phần tồn tại.

Ví dụ:

Cũng không phải là không muốn đi du lịch.
Không phải mọi điều anh ấy nói đều sai cả.
Cũng không phải là không thể giải được vấn đề đó.
Cũng không phải là không muốn gặp anh ấy.