V ないではすまない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-ない form + ではすまない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Verb ないではすまない diễn đạt rằng điều gì đó phải được thực hiện (thường vì lý do đạo đức, xã hội, hoặc cá nhân) và không thể để không làm. Nó ngụ ý một nghĩa vụ hoặc không thể tránh khỏi, giống như 'Tôi không thể không làm điều đó.'
Ví dụ:
1. 失敗をしたら、謝らないではすまない。
Nếu đã làm sai thì không thể không xin lỗi.
2. この問題は重大なので、報告しないではすまない。
Vấn đề này nghiêm trọng, không thể không báo cáo được.
3. この映画はとても感動的で、泣かないではすまない。
Bộ phim này cảm động lắm, không thể không khóc được.
4. 子供が間違えたら、教えないではすまない。
Khi trẻ con sai, không thể không dạy bảo chúng.