V ないではすまない
JLPT N1
'Không thể kết thúc mà không làm', 'phải làm'—một nhu cầu đạo đức hoặc xã hội không thể tránh khỏi.

Cấu trúc:

Verb-ない form + ではすまない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Verb ないではすまない diễn đạt rằng điều gì đó phải được thực hiện (thường vì lý do đạo đức, xã hội, hoặc cá nhân) và không thể để không làm. Nó ngụ ý một nghĩa vụ hoặc không thể tránh khỏi, giống như 'Tôi không thể không làm điều đó.'

Ví dụ:

Nếu đã làm sai thì không thể không xin lỗi.
Vấn đề này nghiêm trọng, không thể không báo cáo được.
Bộ phim này cảm động lắm, không thể không khóc được.
Khi trẻ con sai, không thể không dạy bảo chúng.