V ない ことになる
JLPT N4
Biểu thị kết quả; 'kết thúc không', 'sẽ trở thành', 'có nghĩa là'.

Cấu trúc:

Verb-negative (ない) + ことになる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Động từ ない ことになる được sử dụng để diễn đạt kết quả hoặc hệ quả. Nó được dịch sang tiếng Việt là 'end up not', 'it will become that', hoặc 'it would mean that'. Nó được hình thành bằng cách sử dụng dạng phủ định (ない) của động từ theo sau bởi ことになる.

Ví dụ:

Nếu hôm nay anh ấy không đến, kế hoạch của chúng ta sẽ bị hủy.
Nếu dự án này không tiến triển, doanh thu sẽ giảm.
Nếu cô ấy không đậu kỳ thi, việc tốt nghiệp sẽ bị chậm lại.
Nếu trời mưa, buổi dã ngoại có thể sẽ không diễn ra.