V ない ことになる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-negative (ない) + ことになる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Động từ ない ことになる được sử dụng để diễn đạt kết quả hoặc hệ quả. Nó được dịch sang tiếng Việt là 'end up not', 'it will become that', hoặc 'it would mean that'. Nó được hình thành bằng cách sử dụng dạng phủ định (ない) của động từ theo sau bởi ことになる.
Ví dụ:
1. 今日彼が来ないことになると、私たちの予定はキャンセルされます。
Nếu hôm nay anh ấy không đến, kế hoạch của chúng ta sẽ bị hủy.
2. このプロジェクトが進まないことになると、収益が減るでしょう。
Nếu dự án này không tiến triển, doanh thu sẽ giảm.
3. 彼女は試験に合格しないことになると、卒業が遅れます。
Nếu cô ấy không đậu kỳ thi, việc tốt nghiệp sẽ bị chậm lại.
4. 雨が降ると、ピクニックが行われないことになるでしょう。
Nếu trời mưa, buổi dã ngoại có thể sẽ không diễn ra.