V ては V
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-て form + は + Verb
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp này được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt một mẫu hành động hoặc sự kiện lặp đi lặp lại hoặc theo chu kỳ. Nó có thể được dịch là 'mỗi lần', 'bất cứ khi nào', hoặc 'nếu có'. Cấu trúc điển hình là động từ ở dạng て, theo sau là は, và sau đó là một động từ khác (thường ở cùng thì hoặc là một hành động tiếp diễn).
Ví dụ:
1. 私が通勤しては、電子書籍を読んでいます。
Đi làm thì tôi đọc sách điện tử.
2. 友達が部屋に来ては、ゲームをしています。
Bạn đến phòng là chơi game.
3. 彼が酒を飲んでは、運転を止めさせています。
Anh ấy uống rượu là tôi bắt dừng lái xe.
4. 私が新しい曲を作っては、すぐに録音します。
Tôi sáng tác bài mới là thu âm ngay.