V ては V
JLPT N1
Diễn tả một mẫu hành động lặp lại; dịch là 'mỗi lần', 'bất cứ khi nào', v.v.

Cấu trúc:

Verb-て form + は + Verb

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp này được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt một mẫu hành động hoặc sự kiện lặp đi lặp lại hoặc theo chu kỳ. Nó có thể được dịch là 'mỗi lần', 'bất cứ khi nào', hoặc 'nếu có'. Cấu trúc điển hình là động từ ở dạng て, theo sau là は, và sau đó là một động từ khác (thường ở cùng thì hoặc là một hành động tiếp diễn).

Ví dụ:

Đi làm thì tôi đọc sách điện tử.
Bạn đến phòng là chơi game.
Anh ấy uống rượu là tôi bắt dừng lái xe.
Tôi sáng tác bài mới là thu âm ngay.