V ている間に
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + いる + 間に
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ている間に được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời gian một hành động hoặc sự kiện khác đang diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'trong thời gian' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách kết hợp dạng て của động từ với いる và thêm 間に.
Ví dụ:
1. 映画を見ている間に、彼は寝てしまった。
Trong lúc xem phim, anh ấy đã ngủ mất.
2. 子供が遊んでいる間に、私は料理を作ります。
Trong lúc bọn trẻ chơi, tôi sẽ nấu ăn.
3. 会議が行われている間に、雨が降り始めた。
Trong lúc cuộc họp diễn ra, trời bắt đầu mưa.
4. 彼が仕事をしている間に、私たちは買い物に行く。
Trong lúc anh ấy làm việc, chúng tôi sẽ đi mua sắm.