V ている間に
JLPT N4
Diễn tả 'trong khi' hoặc 'trong thời gian' cái gì đó đang xảy ra.

Cấu trúc:

Verb-て form + いる + 間に

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ている間に được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời gian một hành động hoặc sự kiện khác đang diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'trong thời gian' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách kết hợp dạng て của động từ với いる và thêm 間に.

Ví dụ:

Trong lúc xem phim, anh ấy đã ngủ mất.
Trong lúc bọn trẻ chơi, tôi sẽ nấu ăn.
Trong lúc cuộc họp diễn ra, trời bắt đầu mưa.
Trong lúc anh ấy làm việc, chúng tôi sẽ đi mua sắm.