V て ほしい
JLPT N4
Diễn tả mong muốn ai đó làm gì; 'tôi muốn (ai đó)'.

Cấu trúc:

Verb-て form + ほしい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp て ほしい được sử dụng để diễn đạt mong muốn của người nói rằng ai đó khác làm một hành động. Nó được hình thành bằng cách kết hợp dạng て của động từ với ほしい. Chủ ngữ thường được theo sau bởi trợ từ に, nhưng có thể được bỏ trong lời nói thông thường.

Ví dụ:

Tôi muốn con học nhiều hơn.
Tôi muốn anh ấy đến sớm hơn.
Mình muốn bạn mình đọc cuốn sách đó.
Mình muốn thầy giáo trả lời câu hỏi.