V て ください
JLPT N5
Một yêu cầu hoặc mệnh lệnh lịch sự.

Cấu trúc:

Verb-て form + ください

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp て ください được dùng để đưa ra yêu cầu hoặc ra lệnh ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ được chia sang dạng て và theo sau là ください, có nghĩa là 'xin vui lòng'. Cấu trúc này được sử dụng khi yêu cầu ai đó làm gì đó với giọng điệu lịch sự và tôn trọng.

Ví dụ:

Làm ơn mở cửa giúp tôi.
Cho tôi xin số điện thoại của bạn.
Làm ơn nói chậm lại.
Làm ơn mang cho tôi một ly cà phê.