V て いる ところ
JLPT N4
Mô tả một hành động đang diễn ra hiện tại; 'ở giữa', 'trong quá trình'.

Cấu trúc:

Verb-て form + いる ところ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp て いる ところ được sử dụng để diễn đạt một hành động đang xảy ra hoặc đang diễn ra. Nó có thể được dịch là 'đang trong quá trình' hoặc 'đang diễn ra' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách sử dụng dạng て của động từ theo sau bởi いる và ところ.

Ví dụ:

Anh ấy đang làm bài tập.
Chúng tôi đang xem phim.
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
Cô ấy đang làm bánh, sẽ đến ngay.