V て いる ところ
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + いる ところ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp て いる ところ được sử dụng để diễn đạt một hành động đang xảy ra hoặc đang diễn ra. Nó có thể được dịch là 'đang trong quá trình' hoặc 'đang diễn ra' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách sử dụng dạng て của động từ theo sau bởi いる và ところ.
Ví dụ:
1. 彼は宿題をしているところです。
Anh ấy đang làm bài tập.
2. 私たちは映画を見ているところでした。
Chúng tôi đang xem phim.
3. 子供たちは公園で遊んでいるところです。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
4. 彼女はケーキを作っているところで、すぐ来ます。
Cô ấy đang làm bánh, sẽ đến ngay.