V たことにしてください
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb (past, casual) + ことにしてください
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Verb たことにしてください' được sử dụng để yêu cầu ai đó hành động như thể hoặc giả vờ rằng một hành động nào đó đã xảy ra hoặc một trạng thái nào đó tồn tại. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để diễn đạt ý tưởng chấp nhận một tình huống giả định để thuận tiện hoặc tránh xung đột.
Ví dụ:
1. 昨日のことは忘れたことにしてください。
Chuyện hôm qua thì coi như quên đi nhé.
2. 私がここに来たことを誰にも言わないで、秘密にしたことにしてください。
Đừng nói với ai là tôi đã đến đây, hãy coi như là bí mật nhé.
3. 彼が間違えたと思ったことにしてください。
Coi như là anh ấy đã mắc lỗi đi.
4. 彼女が帰ったことにしてください。
Coi như cô ấy đã về rồi nhé.