V ずにはすまない
JLPT N2
'Không thể thiếu...', 'không thể tránh khỏi', 'phải'.

Cấu trúc:

Verb-ない form (remove ない) + ずにはすまない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ずにはすまない được sử dụng khi điều gì đó phải được thực hiện do nghĩa vụ xã hội/đạo đức, cần thiết, hoặc quy tắc. Nó ngụ ý rằng không có cách nào để tránh thực hiện hành động đó.

Ví dụ:

Nếu không giải quyết vấn đề này, cả xã hội sẽ bị ảnh hưởng, nên không thể không giải quyết.
Nghĩ đến tương lai của trẻ em, không thể không tiến hành cải cách giáo dục.
Về chuyện này, tôi không thể không xin lỗi anh ấy.
Nếu dự đám cưới, không thể không tặng quà.