V ずとも
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-negative stem + ずとも
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ずとも được sử dụng để diễn đạt rằng, ngay cả khi điều gì đó không được thực hiện, kết quả mong muốn vẫn có thể đạt được hoặc tình huống vẫn không bị ảnh hưởng. Nó có thể được dịch là 'ngay cả khi không' hoặc 'dù không'.
Ví dụ:
1. 朝ごはんを食べずとも、働くことができます。
Dù không ăn sáng, tôi vẫn có thể làm việc.
2. 車がなくとも、バスで行くことができます。
Dù không có xe, tôi vẫn có thể đi bằng xe buýt.
3. お金がなくとも、幸せになれる。
Dù không có tiền, vẫn có thể hạnh phúc.
4. インターネットがなくとも、情報を得る方法はいくつかあります。
Dù không có internet, vẫn có vài cách để lấy thông tin.