V させる
JLPT N4
Cấu trúc:
Group 1 Verbs: Change the last hiragana to ~せる, Group 2 Verbs: Remove ~る and add ~させる, Group 3 Verbs: する → させる, くる → こさせる
Mô tả chi tiết
Dạng động từ ~させる được sử dụng để mô tả việc khiến hoặc cho phép ai đó làm gì đó. Nó có thể được dịch là 'khiến ai đó làm gì đó', 'cho phép ai đó làm gì đó', hoặc 'gây ra ai đó làm gì đó' trong tiếng Việt. Cách hình thành dạng ~させる phụ thuộc vào động từ mà nó được gắn vào.
Ví dụ:
1. 先生が生徒に宿題をさせました。
Giáo viên bắt học sinh làm bài tập về nhà.
2. 母が私に部屋を掃除させました。
Mẹ bắt tôi dọn dẹp phòng.
3. 彼女にピアノを弾かせてあげました。
Tôi đã để cô ấy chơi piano.
4. 上司は彼にそのプログラムを作らせました。
Sếp bắt anh ấy làm chương trình đó.