V させる
JLPT N4
Biểu thị 'làm cho ai đó làm gì', 'cho phép ai đó làm gì', hoặc 'gây ra ai đó làm gì'.

Cấu trúc:

Group 1 Verbs: Change the last hiragana to ~せる, Group 2 Verbs: Remove ~る and add ~させる, Group 3 Verbs: する → させる, くる → こさせる

Mô tả chi tiết

Dạng động từ ~させる được sử dụng để mô tả việc khiến hoặc cho phép ai đó làm gì đó. Nó có thể được dịch là 'khiến ai đó làm gì đó', 'cho phép ai đó làm gì đó', hoặc 'gây ra ai đó làm gì đó' trong tiếng Việt. Cách hình thành dạng ~させる phụ thuộc vào động từ mà nó được gắn vào.

Ví dụ:

Giáo viên bắt học sinh làm bài tập về nhà.
Mẹ bắt tôi dọn dẹp phòng.
Tôi đã để cô ấy chơi piano.
Sếp bắt anh ấy làm chương trình đó.