V + 続ける
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-masu-stem + 続ける
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 続ける (tsuzukeru) được gắn vào dạng masu-stem của động từ, và nó chỉ sự liên tục đang diễn ra của một hành động. Nó có thể được dịch là 'tiếp tục làm' hoặc 'giữ làm' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼は毎日ジムで運動を続けています。
Anh ấy tập thể dục ở phòng gym mỗi ngày.
2. 彼女は勉強を続けるために図書館に行きました。
Cô ấy đã đến thư viện để tiếp tục học.
3. 私たちは雨にも関わらず散歩を続けました。
Chúng tôi vẫn tiếp tục đi dạo dù trời mưa.
4. 彼は仕事を続けることに決めた。
Anh ấy quyết định tiếp tục công việc.