V 終わる
JLPT N4
Hành động động từ đã hoàn thành; 'hoàn thành', 'kết thúc'.

Cấu trúc:

終わる (owaru) is a godan (u-verb)

Mô tả chi tiết

Động từ 終わる (owaru) được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động đã hoàn thành hoặc điều gì đó đã kết thúc. Mặc dù kết thúc bằng る, 終わる là một động từ godan (u-verb), vì vậy nó không theo cách chia động từ ichidan (る-verb) thông thường. Nó được dịch là 'kết thúc', 'chấm dứt' hoặc 'xong' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Khi phim kết thúc, tôi sẽ về nhà.
Hãy đợi cho đến khi công việc xong.
Bữa tiệc sắp kết thúc rồi.
Sau khi thi xong, tôi dự định đi chơi với bạn bè.