V 方
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-stem + 方 (read as かた)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~方 được sử dụng để diễn đạt cách thức hoặc phương pháp thực hiện một điều gì đó, tương tự như 'cách để' hoặc 'phương pháp của' trong tiếng Việt. Nó có thể được gắn vào gốc của động từ để hình thành một danh từ chỉ phương pháp thực hiện hành động. Trong thực tế, ~方 thường được đọc là '~かた' (ví dụ, 作り方=つくりかた).
Ví dụ:
1. 誰かがケーキの作り方を知っていますか?
Có ai biết cách làm bánh không?
2. 彼女は英語の話し方を学んでいます。
Cô ấy đang học cách nói tiếng Anh.
3. このパソコンの使い方を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách sử dụng máy tính này.
4. 数学の問題の解き方を覚えるのが難しいです。
Nhớ cách giải bài toán toán học thật khó.