V 方
JLPT N4
Chỉ ra cách thức hoặc phương pháp làm điều gì đó; thường đọc là '~かた' ('cách làm', 'phương pháp').

Cấu trúc:

Verb-stem + 方 (read as かた)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~方 được sử dụng để diễn đạt cách thức hoặc phương pháp thực hiện một điều gì đó, tương tự như 'cách để' hoặc 'phương pháp của' trong tiếng Việt. Nó có thể được gắn vào gốc của động từ để hình thành một danh từ chỉ phương pháp thực hiện hành động. Trong thực tế, ~方 thường được đọc là '~かた' (ví dụ, 作り方=つくりかた).

Ví dụ:

Có ai biết cách làm bánh không?
Cô ấy đang học cách nói tiếng Anh.
Hãy chỉ cho tôi cách sử dụng máy tính này.
Nhớ cách giải bài toán toán học thật khó.