V 出す
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb stem + 出す (~dasu)
Mô tả chi tiết
Động từ 出す (~dasu) được sử dụng để diễn đạt hành động lấy ra một thứ gì đó, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh động từ mà nó được gắn vào. Để hình thành điểm ngữ pháp này, chỉ cần gắn 出す (~dasu) vào gốc của động từ.
Ví dụ:
1. 本を棚から出してください。
Hãy lấy sách ra khỏi kệ.
2. 彼は部屋から急いで出ました。
Anh ấy vội vàng ra khỏi phòng.
3. 授業が始まる前に宿題を出してください。
Hãy nộp bài tập trước khi buổi học bắt đầu.
4. 彼女は歌い出しました。
Cô ấy bắt đầu hát.