V る ところ
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ところ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Động từ る ところ' được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó sắp làm điều gì đó, hoặc đang trong quá trình thực hiện nó. Nó có thể được dịch là 'sắp làm' hoặc 'đang làm' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
1. 彼は食べるところです。
Anh ấy đang chuẩn bị ăn.
2. 私は出かけるところです。
Tôi đang chuẩn bị ra ngoài.
3. 彼女は泣くところでした。
Cô ấy suýt khóc.
4. 私たちは勉強するところです。
Chúng tôi đang chuẩn bị học.