V る ところ
JLPT N4
Biểu thị trạng thái hoặc thời điểm khi một hành động sắp xảy ra hoặc đang xảy ra.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + ところ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 'Động từ る ところ' được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó sắp làm điều gì đó, hoặc đang trong quá trình thực hiện nó. Nó có thể được dịch là 'sắp làm' hoặc 'đang làm' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

Anh ấy đang chuẩn bị ăn.
Tôi đang chuẩn bị ra ngoài.
Cô ấy suýt khóc.
Chúng tôi đang chuẩn bị học.