V るときに
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-る + ときに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~るときに được sử dụng để chỉ thời điểm khi một hành động hoặc sự kiện nhất định xảy ra. Nó có thể được dịch là 'khi' hoặc 'vào lúc' trong tiếng Việt. Cấu trúc này bao gồm việc gắn ときに vào động từ ở dạng từ điển (る).
Ví dụ:
1. 映画を見るときに、ポップコーンを食べます。
Khi xem phim, tôi ăn bắp rang.
2. 寝るときに、部屋の電気を消します。
Khi đi ngủ, tôi tắt đèn phòng.
3. 運動するときに、水分補給が大切です。
Khi tập thể dục, việc bổ sung nước rất quan trọng.
4. 旅行するときに、カメラを持っていくことが好きです。
Khi đi du lịch, tôi thích mang theo máy ảnh.