V ること~
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb (dictionary form) + こと
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ること được dùng để danh từ hóa hoặc biến một động từ thành danh từ, đại diện cho hành động hoặc sự kiện như một khái niệm. Nó có thể được dịch là 'hành động của' hoặc đơn giản là 'làm' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được sử dụng với động từ ở dạng từ điển (dạng ru).
Ví dụ:
1. 泳ぐことが大好きです。
Tôi rất thích bơi lội.
2. 日本語を勉強することは楽しいです。
Học tiếng Nhật rất thú vị.
3. 友達と話すことがストレスを軽減します。
Nói chuyện với bạn bè giúp giảm căng thẳng.
4. 彼は歌うことが得意です。
Anh ấy hát rất giỏi.