V ることにする
JLPT N4
Quyết định làm điều gì đó, đưa ra quyết định.

Cấu trúc:

Verb-る + ことにする

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ることにする được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó đã đưa ra quyết định làm điều gì đó hoặc đã quyết định một hành động cụ thể. Nó được hình thành bằng cách gắn ことにする vào động từ ở dạng る.

Ví dụ:

Tôi đã quyết định tuần sau sẽ đi tập gym.
Tôi đã quyết định mua đôi giày này.
Tôi đã quyết định đi dạo mỗi ngày.
Tôi sẽ gọi điện cho anh ấy.