V られる
JLPT N4
Cấu trúc:
う-verb (passive): Replace the final う with われる / る-verb (passive & potential): Replace る with られる / Irregular: する → される, くる → こられる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp られる có thể được sử dụng để diễn đạt thể bị động hoặc thể khả năng cho động từ. Thể bị động chỉ ra rằng hành động đang được thực hiện đối với chủ ngữ, trong khi thể khả năng diễn đạt khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động. Cách hình thành られる phụ thuộc vào loại động từ (う, る, hoặc động từ bất quy tắc).
Ví dụ:
1. 彼は先生に褒められました。
Anh ấy được thầy giáo khen.
2. 彼は友達に笑われました。
Anh ấy bị bạn bè cười.
3. 映画は観られましたか?
Bạn đã xem phim chưa?
4. 彼女はリーダーに選ばれました。
Cô ấy được chọn làm trưởng nhóm.