V られる
JLPT N4
Biểu thị thể bị động hoặc thể khả năng cho động từ.

Cấu trúc:

う-verb (passive): Replace the final う with われる / る-verb (passive & potential): Replace る with られる / Irregular: する → される, くる → こられる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp られる có thể được sử dụng để diễn đạt thể bị động hoặc thể khả năng cho động từ. Thể bị động chỉ ra rằng hành động đang được thực hiện đối với chủ ngữ, trong khi thể khả năng diễn đạt khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động. Cách hình thành られる phụ thuộc vào loại động từ (う, る, hoặc động từ bất quy tắc).

Ví dụ:

Anh ấy được thầy giáo khen.
Anh ấy bị bạn bè cười.
Bạn đã xem phim chưa?
Cô ấy được chọn làm trưởng nhóm.