V ようもない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ます stem + ようもない
Mô tả chi tiết
~ようもない thường gắn với gốc động từ ます, thêm ようもない để chỉ ra rằng không có 'cách nào' hoặc 'phương pháp nào' để thực hiện hành động. Nó có sắc thái tương tự như 'Động từようがない' trong nhiều tài liệu tham khảo.
Ví dụ:
1. この問題は解きようもない。
Vấn đề này không thể giải được.
2. これ以上我慢しようもない。
Không thể chịu đựng thêm được nữa.
3. 彼には通じようもない。
Không thể nào giải thích cho anh ấy hiểu được.
4. その薬は飲みようもない。
Thuốc này không thể uống được.