V ように
JLPT N4
Cấu trúc:
Examples: Noun + のように / Verb-casual + ように / い-adjective + ように
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ように được sử dụng để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh: 'như', 'như thể', 'để', hoặc 'để mà'. Các mẫu hình thành có thể bao gồm: Danh từ + のように, Động từ dạng từ điển/dạng phủ định + ように, Tính từ い + ように, v.v.
Ví dụ:
1. 彼女は鳥のように軽やかに踊る。
Cô ấy nhảy nhẹ nhàng như chim.
2. 覚えたことを忘れないように、毎日復習しましょう。
Để không quên những gì đã học, hãy ôn tập mỗi ngày.
3. 歌手になるように、毎日歌の練習をしています。
Tôi luyện tập hát mỗi ngày để trở thành ca sĩ.
4. 道を渡る時、車が来ないように確認してください。
Khi qua đường, hãy kiểm tra để chắc chắn không có xe đến.