V ように
JLPT N4
Dùng để biểu thị 'như', 'như thể', 'để', hoặc 'để mà'.

Cấu trúc:

Examples: Noun + のように / Verb-casual + ように / い-adjective + ように

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ように được sử dụng để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh: 'như', 'như thể', 'để', hoặc 'để mà'. Các mẫu hình thành có thể bao gồm: Danh từ + のように, Động từ dạng từ điển/dạng phủ định + ように, Tính từ い + ように, v.v.

Ví dụ:

Cô ấy nhảy nhẹ nhàng như chim.
Để không quên những gì đã học, hãy ôn tập mỗi ngày.
Tôi luyện tập hát mỗi ngày để trở thành ca sĩ.
Khi qua đường, hãy kiểm tra để chắc chắn không có xe đến.