V ように言う
JLPT N4
Bảo ai đó làm điều gì đó; 'bảo làm', 'chỉ dẫn làm'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ように言う

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Động từ ように言う được sử dụng khi ai đó bảo hoặc hướng dẫn người khác làm điều gì đó. Nó có thể được dịch là 'bảo làm' hoặc 'hướng dẫn làm' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được tạo ra bằng cách thêm ように言う vào dạng thông thường của động từ.

Ví dụ:

Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập về nhà.
Mẹ bảo em trai tôi dọn dẹp phòng.
Sếp bảo tôi nộp báo cáo.
Bạn tôi bảo tôi đến sớm.