V ように言う
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + ように言う
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Động từ ように言う được sử dụng khi ai đó bảo hoặc hướng dẫn người khác làm điều gì đó. Nó có thể được dịch là 'bảo làm' hoặc 'hướng dẫn làm' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được tạo ra bằng cách thêm ように言う vào dạng thông thường của động từ.
Ví dụ:
1. 先生は私たちに宿題をやるように言いました。
Thầy giáo bảo chúng tôi làm bài tập về nhà.
2. 母は弟に部屋を片付けるように言いました。
Mẹ bảo em trai tôi dọn dẹp phòng.
3. 上司は私に報告書を提出するように言いました。
Sếp bảo tôi nộp báo cáo.
4. 友達が私に早く来るように言いました。
Bạn tôi bảo tôi đến sớm.