V ようにも
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-volitional form + にも + (reason/potential negative, etc.)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ようにも chỉ ra rằng một người muốn hoặc cố gắng làm điều gì đó (thể ý chí), nhưng vì lý do nào đó không thể thực hiện được. Thường có một mệnh đề thứ hai giải thích điều gì ngăn cản hành động đó.
Ví dụ:
1. もう少し速く走ろうにも、足が痛くて無理だ。
Muốn chạy nhanh hơn một chút nhưng chân đau quá không thể.
2. 彼に話そうにも、彼は私を無視している。
Muốn nói chuyện với anh ấy nhưng anh ấy đang phớt lờ tôi.
3. もっと勉強しようにも、時間がない。
Muốn học thêm nhưng không có thời gian.
4. 彼女に謝ろうにも、彼女はもう怒っている。
Muốn xin lỗi cô ấy nhưng cô ấy đã giận rồi.