V ようにも V れない
JLPT N2
Biểu thị sự không thể làm gì đó dù muốn/cố gắng.

Cấu trúc:

Verb-volitional form + にも + (potential negative form / reason)

Mô tả chi tiết

Ngữ pháp này cho thấy bạn muốn (hoặc cố gắng) làm điều gì đó (thể ý chí), nhưng không thể do một trở ngại nào đó. Thường xuất hiện dưới dạng 'Động từ thể ý chí + にも + Động từ (khả năng phủ định)' hoặc đơn giản là 'Động từ thể ý chí + にも + (lý do bạn không thể)'.

Ví dụ:

Muốn tin anh ấy nhưng có bằng chứng không thể tin được.
Muốn khởi hành sớm nhưng xe bị hỏng mất rồi.
Muốn gọi điện cho anh ấy nhưng không biết số điện thoại.
Muốn học thêm nhưng không có thời gian.