V ようにも V れない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-volitional form + にも + (potential negative form / reason)
Mô tả chi tiết
Ngữ pháp này cho thấy bạn muốn (hoặc cố gắng) làm điều gì đó (thể ý chí), nhưng không thể do một trở ngại nào đó. Thường xuất hiện dưới dạng 'Động từ thể ý chí + にも + Động từ (khả năng phủ định)' hoặc đơn giản là 'Động từ thể ý chí + にも + (lý do bạn không thể)'.
Ví dụ:
1. 彼を信じようにも信じられない証拠がある。
Muốn tin anh ấy nhưng có bằng chứng không thể tin được.
2. 早く出発しようにも車が故障してしまった。
Muốn khởi hành sớm nhưng xe bị hỏng mất rồi.
3. 彼に電話しようにも電話番号を知らない。
Muốn gọi điện cho anh ấy nhưng không biết số điện thoại.
4. もっと勉強しようにも時間がない。
Muốn học thêm nhưng không có thời gian.