V ようにする
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ようにする
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ようにする được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó đang nỗ lực, cố gắng, hoặc đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra. Nó có thể được dịch là 'đảm bảo', 'cố gắng', hoặc 'đảm bảo rằng' trong tiếng Việt. Cấu trúc này đơn giản, bao gồm một động từ ở dạng từ điển theo sau bởi ようにする.
Ví dụ:
1. 毎日運動するようにしています。
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
2. 早く寝るようにしてください。
Hãy cố gắng ngủ sớm nhé.
3. 約束を守るようにします。
Tôi sẽ cố gắng giữ lời hứa.
4. 彼に会わないようにする。
Tôi sẽ tránh gặp anh ấy.