V ようにする
JLPT N4
Nỗ lực làm; cố gắng; đảm bảo rằng.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + ようにする

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ようにする được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó đang nỗ lực, cố gắng, hoặc đảm bảo rằng điều gì đó xảy ra. Nó có thể được dịch là 'đảm bảo', 'cố gắng', hoặc 'đảm bảo rằng' trong tiếng Việt. Cấu trúc này đơn giản, bao gồm một động từ ở dạng từ điển theo sau bởi ようにする.

Ví dụ:

Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
Hãy cố gắng ngủ sớm nhé.
Tôi sẽ cố gắng giữ lời hứa.
Tôi sẽ tránh gặp anh ấy.