V ようと思う
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-volitional + と思う
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ようと思う được sử dụng để diễn đạt ý định hoặc kế hoạch làm điều gì đó trong tương lai. Nó có thể được dịch là 'Tôi nghĩ tôi sẽ', 'Tôi dự định', hoặc 'Tôi có ý định' trong tiếng Việt. Cấu trúc này bao gồm việc sử dụng dạng ý chí của động từ theo sau bởi と思う.
Ví dụ:
1. 明日、映画を見ようと思います。
Ngày mai, tôi định đi xem phim.
2. 週末に友達と遊ぼうと思っています。
Cuối tuần tôi định đi chơi với bạn bè.
3. 勉強をもっと頑張ろうと思う。
Tôi nghĩ mình sẽ cố gắng học hơn nữa.
4. 来年は海外旅行に行こうと思っている。
Năm sau tôi định đi du lịch nước ngoài.